东兴还珠越南语培训中心欢迎您
从友谊关出货,200元/票。
查看: 2462|回复: 6

求越南有那些姓氏(要越南语和中文互译的)

[复制链接]
发表于 2008-3-6 22:58:27 | 显示全部楼层 |阅读模式
求越南有那些姓氏(要越南语和中文互译的)
发表于 2008-3-7 12:39:43 | 显示全部楼层
越南的姓氏都来自中国的《百家姓》,共有200多个单姓和复姓,约有半数以上的人姓阮、黎、陈、李、黄、武、潘、范、郑、吴、裴、杜,尤以黎、阮二姓最多。
阮Nguyễn、黎Lê、陈Trần、李Lý、黄Hoàng、武Vũ(Võ)、潘Phan、范Phạm、郑Trịnh、吴Ngô、裴Bùi、杜Đỗ
越南发货回中国1.5元/kg,点击查看详情
发表于 2008-3-10 16:05:54 | 显示全部楼层
学习中,加油了啊
发表于 2008-3-12 12:01:06 | 显示全部楼层
好象除了当地华侨华人都没姓李的吧!越南古代早就把李姓改成阮姓了。
办理越南工作证
发表于 2011-8-18 07:10:53 | 显示全部楼层
100 họ âm Hán Việt - 百 家 姓
百 (Bách) 家 (Gia) 姓 (Tính)

趙 (Triệu) 錢 (Tiền) 孫 (Tôn) 李 (Lý)
周 (Chu) 吳 (Ngô) 鄭 (Trịnh) 王 (Vương)
馮 (Phùng) 陳 (Trần) 褚 (Trử) 衛 (Vệ)
蔣 (Tưởng) 沈 (Thẩm) 韓 (Hàn) 楊 (Dương)
朱 (Chu) 秦 (Tần) 尤 (Vưu) 許 (Hứa)
何 (Hà) 吕 (Lữ/ Lã) 施 (Thi) 张 (Trương)
孔 (Khổng) 曹 (Tào) 严 (Nghiêm) 华 (Hoa)
金 (Kim) 魏 (Ngụy) 陶 (Đào) 姜 (Khương)
戚 (Thích) 谢 (Tạ) 邹 (Trâu) 喻 (Dụ)
柏 (Bách) 水 (Thủy) 窦 (Đậu) 章 (Chương)
云 (Vân) 苏 (Tô) 潘 (Phan) 葛 (Cát)
奚 (Hề) 范 (Phạm) 彭 (Bành) 郞 (Lang)
鲁 (Lỗ) 韦 (Vi) 昌 (Xương) 马 (Mã)
苗 (Miêu) 凤 (Phượng) 花 (Hoa) 方 (Phương)
俞 (Du) 任 (Nhậm/Nhiệm) 袁 (Viên) 柳 (Liễu)
酆 (Phong) 鲍 (Bảo) 史 (Sử) 唐 (Đường)
费 (Phí) 廉 (Liêm) 岑 (Sầm) 薛 (Tiết)
雷 (Lôi) 贺 (Hạ) 倪 (Nghê) 汤 (Thang)
滕 (Đằng) 殷 (Ân) 罗 (La) 毕 (Tất)
郝 (Hác) 邬 (Ổ) 安 (An) 常 (Thường)
乐 (Nhạc) 于 (Vu) 时 (Thời) 傅 (Phó)
皮 (Bì) 卞 (Biện) 齐 (Tề) 康 (Khang)
伍 (Ngũ) 余 (Dư) 元 (Nguyên) 卜 (Bốc)
顾 (Cố) 孟 (Mạnh) 平 (Bình) 黄 (Hoàng/ Huỳnh)
和 (Hòa) 穆 (Mục) 蕭 (Tiêu) 尹 (Doãn)
姚 (Diêu) 邵 (Thiệu) 湛 (Trạm) 汪 (Uông)
祁 (Kì) 毛 (Mao) 禹 (Vũ) 狄 (Địch)
米 (Mễ) 贝 (Bối) 明 (Minh) 臧 (Tang)
计 (Kế) 伏 (Phục) 成 (Thành) 戴 (Đới)
谈 (Đàm) 宋 (Tống) 茅 (Mao) 庞 (Bàng)
熊 (Hùng) 纪 (Kỉ) 舒 (Thư) 屈 (Khuất)
项 (Hạng) 祝 (Chúc) 董 (Đổng) 梁 (Lương)
杜 (Đỗ) 阮 (Nguyễn) 蓝 (Lam) 闵 (Mẫn)
席 (Tịch) 季 (Quý) 麻 (Ma) 强 (Cường)
贾 (Giả) 路 (Lộ) 娄 (Lâu) 危 (Nguy)
江 (Giang) 童 (Đồng) 颜 (Nhan) 郭 (Quách)
梅 (Mai) 盛 (Thịnh) 林 (Lâm) 刁 (Điêu)
鍾 (Chung) 徐 (Từ) 邱 (Khâu) 骆 (Lạc)
高 (Cao) 夏 (Hạ) 蔡 (Thái) 田 (Điền)
樊 (Phiền) 胡 (Hồ) 凌 (Lăng) 霍 (Hoắc)
虞 (Ngu) 万 (Vạn) 支 (Chi) 柯 (Kha)
昝 (Tảm) 管 (Quản) 卢 (Lư/Lô) 莫 (Mạc)
经 (Kinh) 房 (Phòng) 裘 (Cừu) 缪 (Mâu)
干 (Can) 解 (Giải) 应 (Ứng) 宗 (Tông)
丁 (Đinh) 宣 (Tuyên) 贲 (Bí) 邓 (Đặng)
郁 (Úc) 单 (Đan) 杭 (Hàng) 洪 (Hồng)
包 (Bao) 诸 (Chư) 左 (Tả) 石 (Thạch)
崔 (Thôi) 吉 (Cát) 钮 (Nữu) 龚 (Cung)
程 (Trình) 嵇 (Kê) 刑 (Hình) 滑 (Hoạt)
裴 (Bùi) 陆 (Lục) 荣 (Vinh) 翁 (Ông)
荀 (Tuân) 羊 (Dương) 於 (Ư) 惠 (Huệ)
甄 (Chân) 麴 (Khúc) 家 (Gia) 封 (Phong)
芮 (Nhuế) 羿 (Nghệ) 儲 (Trừ) 靳 (Cận)
汲 (Cấp) 邴 (Bỉnh) 糜 (Mi) 松 (Tùng)
井 (Tỉnh) 段 (Đoàn) 富 (Phú) 巫 (Vu)
乌 (Ô) 焦 (Tiêu) 巴 (Ba) 弓 (Cung)
牧 (Mục) 隗 (Ngỗi) 山 (Sơn/San) 谷 (Cốc)
车 (Xa) 侯 (Hầu) 宓 (Mật) 蓬 (Bồng)
全 (Toàn) 郗 (Si) 班 (Ban) 仰 (Ngưỡng)
秋 (Thu) 仲 (Trọng) 伊 (Y) 宫 (Cung)
宁 (Ninh) 仇 (Cừu) 栾 (Loan) 暴 (Bạo)
甘 (Cam) 鈄 (Đẩu) 厉 (Lệ) 戎 (Nhung)
祖 (Tổ) 武 (Vũ/ Võ) 符 (Phù) 刘 (Lưu)
景 (Cảnh) 詹 (Chiêm) 束 (Thúc) 龙 (Long)
叶 (Diệp) 幸 (Hạnh) 司 (Ti) 韶 (Thiều)
郜 (Cáo) 黎 (Lê) 蓟 (Kế) 薄 (Bạc)
印 (Ấn) 宿 (Túc) 白 (Bạch) 怀 (Hoài)
蒲 (Bồ) 邰 (Thai) 从 (Tòng) 鄂 (Ngạc)
索 (Tác) 咸 (Hàm) 籍 (Tịch) 赖 (Lại)
卓 (Trác) 蔺 (Lận) 屠 (Đồ) 蒙 (Mông)
池 (Trì) 乔 (Kiều) 阴 (Âm) 郁 (Úc)
胥 (Tư) 能 (Năng) 苍 (Thương) 双 (Song)
闻 (Văn) 莘 (Sân) 党 (Đảng) 翟 (Địch)
谭 (Đàm) 贡 (Cống) 劳 (Lao) 逄 (Bàng)
姬 (Cơ) 申 (Thân) 扶 (Phù) 堵 (Đổ)
冉 (Nhiễm) 宰 (Tể) 郦 (Li) 雍 (Ung)
郤 (Khích) 璩 (Cừ) 桑 (Tang) 桂 (Quế)
濮 (Bộc) 牛 (Ngưu) 寿 (Thọ) 通 (Thông)
边 (Biên) 扈 (Hỗ) 燕 (Yến) 冀 (Kí)
郏 (Giáp) 浦 (Phổ) 尚 (Thượng) 农 (Nông)
温 (Ôn) 别 (Biệt) 庄 (Trang) 晏 (Yến)
柴 (Sài) 瞿 (Cù) 閻 (Diêm) 充 (Sung)
慕 (Mộ) 连 (Liên) 茹 (Như) 习 (Tập)
宦 (Hoạn) 艾 (Ngải) 鱼 (Ngư) 容 (Dung)
向 (Hướng) 古 (Cổ) 易 (Dịch) 愼 (Thận)
戈 (Qua) 廖 (Liêu) 庾 (Dữu) 終 (Chung)
曁 (Kỵ) 居 (Cư) 衡 (Hành) 步 (Bộ)
都 (Đô) 耿 (Cảnh) 满 (Mãn) 弘 (Hoằng)
匡 (Khuông) 国 (Quốc) 文 (Văn) 寇 (Khấu)
广 (Quảng) 禄 (Lộc) 阙 (Khuyết) 东 (Đông)
欧 (Âu) 殳 (Thù) 沃 (Ốc) 利 (Lợi)
蔚 (Úy) 越 (Việt) 夔 (Quỳ) 隆 (Long)
师 (Sư) 巩 (Củng) 厍 (Xá) 聂 (Niếp/Nhiếp)
晁 (Triều) 勾 (Câu) 敖 (Ngao) 融 (Dung)
冷 (Lãnh) 訾 (Tí) 辛 (Tân) 阚 (Hám)
那 (Na) 简 (Giản) 饶 (Nhiêu) 空 (Không)
曾 (Tăng) 毋 (Vô) 沙 (Sa) 乜 (Khiết)
养 (Dưỡng) 鞠 (Cúc) 须 (Tu) 丰 (Phong)
巢 (Sào) 关 (Quan) 蒯 (Khoái) 相 (Tương)
查 (Tra) 后 (Hậu) 荆 (Kinh) 红 (Hồng)
游 (Du) 竺 (Trúc) 權 (Quyền) 逯 (Đãi)
蓋 (Cái) 益 (Ích) 桓 (Hoàn) 公 (Công)
万俟 (Vạn Sĩ) 司馬 (Tư Mã)
上官 (Thượng Quan) 歐陽 (Âu Dương)
夏侯 (Hạ Hầu) 诸葛 (Gia Cát/Chư Cát)
闻人 (Văn Nhân) 东方 (Đông Phương
赫连 (Hách Liên) 皇甫 (Hoàng Phủ)
尉迟 (Uất Trì) 公羊 (Công Dương)
澹台 (Đạm Đài) 公冶 (Công Dã
宗政 (Tông Chính) 濮阳 (Bộc Dương
淳于 (Thuần Vu) 单于 (Đan Vu)
太叔 (Thái Thúc) 申屠 (Thân Đồ)
公孙 (Công Tôn) 仲孙 (Trọng Tôn)
轩辕 (Hiên Viên) 令狐 (Lệnh Hồ)
钟离 (Chung Ly) 宇文 (Vũ Văn)
长孙 (Trường Tôn) 慕容 (Mộ Dung)
鲜于 (Tiên Vu) 闾丘 (Lư Khâu)
司徒 (Tư Đồ) 司空 (Tư Không)
亓官 (Kì Quan) 司寇 (Tư Khấu)
仉 (Chưởng) 督 (Đốc) 子车 (Tử Xa)
颛孙 (Chuyên Tôn) 端木 (Đoan Mộc)
巫马 (Vu Mã) 公西 (Công Tây)
漆雕 (Tất Điêu) 乐正 (Nhạc Chính)
壤驷 (Nhưỡng Tứ) 公良 (Công Lương)
拓拔 (Thác Bạt) 夹谷 (Giáp Cốc)
宰父 (Tể Phụ) 谷粱 (Cốc Lương)
晋 (Tấn) 楚 (Sở) 閆 (Diêm) 法 (Pháp)
汝 (Nhữ) 鄢 (Yên) 涂 (Đồ) 钦 (Khâm)
段干 (Đoạn Can) 百里 (Bách Lý)
东郭 (Đông Quách) 南门 (Nam Môn)
呼延 (Hô Diên) 归海 (Quy Hải)
羊舌 (Dương Thiệt) 微生 (Vi Sinh)
岳 (Nhạc) 帅 (Suất) 緱 (Câu) 亢 (Kháng)
况 (Huống) 后 (Hậu) 有 (Hữu) 琴 (Cầm)
梁丘 (Lương Khâu) 左丘 (Tả Khâu)
东门 (Đông Môn) 西门 (Tây Môn)
商 (Thương) 牟 (Mưu) 佘 (Xà) 佴 (Nại)
伯 (Bá) 赏 (Thưởng) 南宫 (Nam Cung)
墨 (Mặc) 哈 (Cáp) 谯 (Tiếu) 笪 (Đát)
年 (Niên) 爱 (Ái) 阳 (Dương) 佟 (Đông)
第五 (Đệ Ngũ) 言 (Ngôn) 福 (Phúc)
发表于 2011-8-18 09:25:01 | 显示全部楼层
还是真是够多的呀,厉害
发表于 2011-8-28 18:49:13 | 显示全部楼层
Chuyện thường ngày, chuyện cơm bữa.
您需要登录后才可以回帖 登录 | 加入友谊关

本版积分规则

QQ| 手机版|小黑屋|Archiver| 友谊关下网站     

Copyright © 2001-2013 Comsenz Inc. 模板设计 youyiguan (http://www.youyiguan.com) All Rights Reserved.

Powered by Discuz! X3.2( 桂ICP备12001268号-1 | 广西崇左网警备:4514010603 )

快速回复 返回顶部 返回列表